THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI

MẶT HÀNG

ĐVT

GIÁ

TĂNG () GIẢM (-)
SO VỚI TUẦN TRƯỚC

Gạo 100% B Thái Lan

USD/Tấn FOB

456

 

Gạo 25% tấm Thái Lan

"

421

 

Gạo 25% tấm Ấn Độ

"

 

 

Đường trắng Luân Đôn

"

527,7

46,10

 phê Robusta London

"

1726

59,00

 phê Arabica Brazil

USD /bao 60kg

149,7

14,05

 phê Arabica Newyork

Uscent/Lb

139,65

17,75

Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ 

INR/100kg

 

 

Cao su RSS3 Thái Lan

THB/kg

53,55

-0,75

Dầu thô Newyork

USD/thùng

51,23

2,22

Khí đốt thiên nhiên, London,

USD/thùng

 

 

Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay

USD/thùng

56,70

-0,40

Karosene Singapore giao ngay

USD/thùng

60,28

2,46

Vàng Hongkong

USD/ounce

1258,90

42,20

Lãi suất LIBOR 3 tháng

0,658

-0,0233

Lãi suất SIBOR 3 tháng

%

0,99875

-0,0034

Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD

JPY/USD

   

 

CHF/USD

   

 

GBP/USD

   

 

EUR/USD

   

THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN

Điểm

 

 

- Newyork (Nasdaq)

"

4974,64

22,39

- London (FISE 100)

"

6252,99

61,06

- Frankfurt (Xetra DAX)

"

10097,86

-106,58

- Tokyo (Nikkie 225)

"

16668,41

105,86

- Hongkong (Hang Seng)

"

21297,88

483,31